treadle
/'tredl/ phổ biến #36546
“treadling” là hiện tại phân từ của treadle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bàn đạp để điều khiển máy móc
danh từ
“She pressed the treadle to start the sewing machine.”Cô ấy ấn bàn đạp để khởi động máy may.
Biến thể từ
treadling hiện tại phân từ
treadles số nhiều
treadled quá khứ
treadles ngôi 3 số ít
treadled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
treadle
/'tredl/
danh từ
- bàn đạp
- the treadle of sewingmachine treadle: bàn đạp của máy khâu
nội động từ
- đạp bàn đạp, đạp
Định nghĩa tiếng Anh
v. tread over v. operate (machinery) by a treadle