Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treadmil

/'tredmil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treadmil

/'tredmil/

danh từ

  • (sử học) cối xay guồng ((thường) dùng để hành khổ tội nhân)
  • (nghĩa bóng) công việc thường xuyên buồn tẻ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...