treadmill
“treadmills” là số nhiều của treadmill — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She ran five kilometers on the treadmill.”Cô ấy chạy năm km trên máy chạy bộ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
treadmill
//
* danh từcối xay guồng (bánh xe cối xay quay bằng sức nặng của người hay súc vật giẫm lên các bậc ở vòng quanh rìa trong của nó; trước kia do những người tù vận hành, coi như hình phạt)- việc hàng ngày buồn tẻ; việc lao dịch; công việc hàng ngày đơn điệu, công việc hàng ngày mệt mỏi
Định nghĩa tiếng Anh
n. an exercise device consisting of an endless belt on which a person can walk or jog without changing place n. a mill that is powered by men or animals walking on a circular belt or climbing steps n. a job involving drudgery and confinement