Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treason

/'tri:zn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12926

“treasons” là số nhiều của treason — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ treasons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treason

/'tri:zn/

danh từ

  • sự làm phản, sự mưu phản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a crime that undermines the offender's government n. disloyalty by virtue of subversive behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...