Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treasure-house

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treasure-house

//

* danh từ
  • kho báu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A house or building where treasures and stores are kept.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...