Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treasurer

/'treʤərə/ GRECollins ★ phổ biến #11019

“treasurers” là số nhiều của treasurer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thủ quỹ danh từ

“The treasurer manages the organization's finances.”Thủ quỹ quản lý tài chính của tổ chức.

Biến thể từ treasurers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treasurer

/'treʤərə/

danh từ

  • người thủ quỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer charged with receiving and disbursing funds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...