Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treasurership

“treasurerships” là số nhiều của treasurership — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ treasurerships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treasurership

//

* danh từ
  • chức thủ quỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of treasurer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...