Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39702

treater

/'tri:tə/

danh từ

  • người điều đình, người thương lượng, người ký kết
  • người đãi tiệc, người bao ăn uống
  • người xét, người nghiên cứu; người giải quyết (một đề tài, một vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who negotiates (confers with others in order to reach a settlement)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...