tredecillion
/,tri:di'siljәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tredecillion
//
* danh từ- con số 10 mũ 8 hay 1 000 000 mũ 13
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...