Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trembly

/'trembli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trembly

/'trembli/

tính từ

  • run
  • rung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...