tremor
/'tremə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11635
“tremors” là số nhiều của tremor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cơn run rẩy, thường do lo âu hoặc bệnh lý
danh từ
“He experienced tremors in his hands during the exam.”Anh ấy gặp phải cơn run rẩy ở tay trong kỳ thi.
Biến thể từ
tremors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tremor
/'tremə/
danh từ
- sự run
- sự rung, sự rung rinh, sự rung động, sự chấn động
- the tremor of a leaf: sự rung rinh của cái lá
- earth tremor: động đất nhỏ
- intention tremor: sự rung động trong người khi sắp làm một việc gì
- metallic tremor: bệnh tê liệt và run của công nhân luyện kim
nội động từ
- chấn động, rung (máy)
- rung (tiếng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an involuntary vibration (as if from illness or fear) n. a small earthquake n. shaking or trembling (usually resulting from weakness or stress or disease) v. shake with seismic vibrations