Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tremor

/'tremə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11635

“tremors” là số nhiều của tremor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cơn run rẩy, thường do lo âu hoặc bệnh lý danh từ

“He experienced tremors in his hands during the exam.”Anh ấy gặp phải cơn run rẩy ở tay trong kỳ thi.

Biến thể từ tremors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tremor

/'tremə/

danh từ

  • sự run
  • sự rung, sự rung rinh, sự rung động, sự chấn động
    • the tremor of a leaf: sự rung rinh của cái lá
    • earth tremor: động đất nhỏ
    • intention tremor: sự rung động trong người khi sắp làm một việc gì
    • metallic tremor: bệnh tê liệt và run của công nhân luyện kim

nội động từ

  • chấn động, rung (máy)
  • rung (tiếng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an involuntary vibration (as if from illness or fear) n. a small earthquake n. shaking or trembling (usually resulting from weakness or stress or disease) v. shake with seismic vibrations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...