Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tremulous

/'tremjulə/ GRE phổ biến #24494
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tremulous

/'tremjulə/

tính từ

  • run
    • a tremulous voice: giọng nói run
    • tremulous smile: nụ cười ngập ngừng
    • tremulous writing: nét chữ run
  • rung, rung rinh, rung động
    • tremulous leaves: tàu lá rung rinh
  • nhút nhát
Định nghĩa tiếng Anh

s (of the voice) quivering as from weakness or fear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...