Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trencherman

/'trentʃəmən/

danh từ

  • người hay ăn
    • a good trencherman: người ăn nhiều
Biến thể từ trenchermen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who is devoted to eating and drinking to excess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...