Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trencherman

/'trentʃəmən/

“trenchermen” là số nhiều của trencherman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ trenchermen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trencherman

/'trentʃəmən/

danh từ

  • người hay ăn
    • a good trencherman: người ăn nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who is devoted to eating and drinking to excess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...