Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trencher

/'trentʃə/ phổ biến #39897

“trenchers” là số nhiều của trencher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ trenchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trencher

/'trentʃə/

danh từ

  • người đào mương
  • lính đào hào

thành ngữ

  1. tencher companion
    • bạn đồng bàn, bạn cùng ăn

danh từ

  • cái thớt (để thái bánh mì ở bàn ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who digs trenches n. a wooden board or platter on which food is served or carved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...