trencher
/'trentʃə/ phổ biến #39897
“trenchers” là số nhiều của trencher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
trenchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trencher
/'trentʃə/
danh từ
- người đào mương
- lính đào hào
thành ngữ
- tencher companion
- bạn đồng bàn, bạn cùng ăn
danh từ
- cái thớt (để thái bánh mì ở bàn ăn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who digs trenches n. a wooden board or platter on which food is served or carved