Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trench

/trentʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6459

“trenching” là hiện tại phân từ của trench — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rãnh đào, hào kỹ thuật danh từ

“A worker is digging a trench for the water pipe.”Một công nhân đang đào rãnh để đặt ống nước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trench

/trentʃ/

danh từ

  • (nông nghiệp) rãnh, mương
    • a trench for draining water: mương tháo nước
  • (quân sự) hào, hầm
    • communication trench: hào giao thông

ngoại động từ

  • (nông nghiệp) đào rãnh, đào mương
    • to trench a field for draining: đào mương ở một đám ruộng để tháo nước
  • cày sâu
    • to trench a piece of ground: cày sâu một đám đất
  • (kiến trúc) bào xoi, bào rãnh
    • to trench a board: bào rãnh một tấm ván
  • (quân sự) đào hào vây quanh, đào hào bảo vệ (một địa điểm)

thành ngữ

  1. to trench along
    • (quân sự) tiến lên bằng đường hào
  2. to trench upon
    • lấn, xâm lấn
      • to trench upon someone's land: lấn đất của ai
      • to trench upon someone's time: lấn mất thì giờ của ai, làm mất thì giờ của ai
    • gần như là, gần đến, xấp xỉ
      • his answer trenched upon insolence: câu trả lời của hắn ta gần như là hỗn xược
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ditch dug as a fortification having a parapet of the excavated earth n. a long steep-sided depression in the ocean floor n. any long ditch cut in the ground v. fortify by surrounding with trenches

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...