trendy
“trendiest” là so sánh nhất của trendy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She wears trendy clothes.”Cô ấy mặc quần áo thời thượng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trendy
//
* tính từhợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt thức thời* danh từ - người chạy theo mốt
người rởm đời
Định nghĩa tiếng Anh
s. in accord with the latest fad