Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trending

/trendɪŋ/

Nghĩa thường dùng

đang thịnh hành tính từ

“This video is trending on YouTube.”Video này đang thịnh hành trên YouTube.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trending

//

* tính từ
  • theo hướng
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Trend

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...