trending
/trendɪŋ/
Nghĩa thường dùng
đang thịnh hành
tính từ
“This video is trending on YouTube.”Video này đang thịnh hành trên YouTube.
Biến thể từ
trending hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trending
//
* tính từ- theo hướng
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Trend