Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trending

//

* tính từ
  • theo hướng
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Trend

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...