Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26152

trendsetter

//

* danh từ
  • người lăng xê mốt (người đi đầu về thời trang)
Biến thể từ trendsetters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...