trendsetter
phổ biến #26152
“trendsetters” là số nhiều của trendsetter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
trendsetters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trendsetter
//
* danh từ- người lăng xê mốt (người đi đầu về thời trang)