Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9421

trendy

//

* tính từ
  • hợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt
  • thức thời* danh từ
  • người chạy theo mốt
  • người rởm đời
Định nghĩa tiếng Anh

s. in accord with the latest fad

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...