trendy
//
* tính từhợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt thức thời* danh từ - người chạy theo mốt
người rởm đời
Định nghĩa tiếng Anh
s. in accord with the latest fad
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. in accord with the latest fad
Đang tải...