Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trepang

/tri'pæŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trepang

//

* danh từ
  • (động vật học) hải sâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. of warm coasts from Australia to Asia; used as food especially by Chinese

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...