tress
/tres/ phổ biến #19566
“tresses” là số nhiều của tress — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tress
/tres/
danh từ
- bím tóc
- bộc tóc (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh
n a hairdo formed by braiding or twisting the hair