Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tress

/tres/ phổ biến #19566

“tresses” là số nhiều của tress — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tress

/tres/

danh từ

  • bím tóc
  • bộc tóc (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n a hairdo formed by braiding or twisting the hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...