Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

triable

/'traiəbl/

tính từ

  • có thể thử, làm thử được
  • (pháp lý) có thể xử, có thể xét xử được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fit or possible to be tried; liable to be subjected to\n trial or test.\na. Liable to undergo a judicial examination; properly coming\n under the cognizance of a court; as, a cause may be triable before one\n court which is not triable in another.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...