Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trialism

//

* danh từ
  • (triết học) hệ bộ ba

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...