triaxial
/trai'æksiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triaxial
//
* tính từ- ba trục
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...