Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tribble

/'tribl/

“tribbles” là số nhiều của tribble — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tribbles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tribble

//

* danh từ
  • giàn để phơi giấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. A frame on which paper is dried.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...