tribesman
/'traibzmən/ phổ biến #17981
“tribesmen” là số nhiều của tribesman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tribesmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tribesman
/'traibzmən/
danh từ
- thành viên bộ lạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who lives in a tribe