Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tribunal

/trai'bju:nl/ GRECollins ★★ phổ biến #7159

“tribunals” là số nhiều của tribunal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tòa án danh từ

“The tribunal made a fair decision.”Tòa án đã đưa ra một quyết định công bằng.

Biến thể từ tribunals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tribunal

//

* danh từ
  • toà án
  • rent tribunal
  • toà chuyên xử những vụ kiện về giá thuê nhà; toà án địa ốc
    • the tribunal of public opinion:toà án công luận
Định nghĩa tiếng Anh

n an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...