tribunal
/trai'bju:nl/ GRECollins ★★ phổ biến #7159
“tribunals” là số nhiều của tribunal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tòa án
danh từ
“The tribunal made a fair decision.”Tòa án đã đưa ra một quyết định công bằng.
Biến thể từ
tribunals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tribunal
//
* danh từ- toà án
- rent tribunal
- toà chuyên xử những vụ kiện về giá thuê nhà; toà án địa ốc
- the tribunal of public opinion:toà án công luận
Định nghĩa tiếng Anh
n an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business