tributary
/'tribjutəri/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #11428
“tributaries” là số nhiều của tributary — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhánh sông, phụ lưu (sông nhỏ đổ vào sông lớn)
danh từ
“The Đà River is a major tributary of the Red River.”Sông Đà là một phụ lưu lớn của sông Hồng.
Biến thể từ
tributaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tributary
/'tribjutəri/
tính từ
- phải nộp cống, phải triều cống (nước, người), phụ thuộc, chư hầu
- nhánh (sông)
- tributary river: sông nhánh
danh từ
- người phải nộp cống; nước phải triều cống
- sông nhánh
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of a stream) flowing into a larger stream s. paying tribute