trichology
/tri'kɒlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trichology
//
* danh từ- môn học nghiên cứu về lông, tóc
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...