tricky
“trickier” là so sánh hơn của tricky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The math problem was tricky, but I finally solved it after thinking for a while.”Bài toán toán học rất khôn lỏi, nhưng cuối cùng tôi đã giải được sau khi suy nghĩ một lúc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tricky
/'triki/
tính từ
- xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới
- a tricky old sharper: thằng cha cáo già
- phức tạp, rắc rối (công việc...)
- a tricky problem in mathematics: một bài toán rắc rối
Định nghĩa tiếng Anh
s not to be trusted s having concealed difficulty s marked by skill in deception