Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tricorne

/'traikɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tricorne

/'traikɔ:n/

tính từ

  • có ba sừng

danh từ: (tricorne)

/'traikɔ:n/
  • mũ ba sừng
Định nghĩa tiếng Anh

n cocked hat with the brim turned up to form three points

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...