Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24998

trifling

/'traifliɳ/

tính từ

  • vặt, thường, không quan trọng
    • trifling mistake: lỗi vặt
    • trifling ailment: đau thường, đau vặt
Định nghĩa tiếng Anh

n the deliberate act of delaying and playing instead of working\nv waste time; spend one's time idly or inefficiently\nv act frivolously\nv consider not very seriously\ns not worth considering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...