Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trifling

/'traifliɳ/ TOEFL phổ biến #24998
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trifling

/'traifliɳ/

tính từ

  • vặt, thường, không quan trọng
    • trifling mistake: lỗi vặt
    • trifling ailment: đau thường, đau vặt
Định nghĩa tiếng Anh

n the deliberate act of delaying and playing instead of working v waste time; spend one's time idly or inefficiently v act frivolously v consider not very seriously s not worth considering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...