Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trifurcated

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trifurcated

//

* tính từ
  • rẽ ba; ba nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having three branches or forks; trichotomous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...