Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trifurcation

/,traifə:'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trifurcation

/,traifə:'keiʃn/

danh từ

  • sự rẽ ba
  • chỗ rẽ ba (của con đường)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of splitting into three branches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...