Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trihybrid

/trai'haibrid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trihybrid

//

* tính từ
  • lai ba tính trạng* danh từ
  • thể lai ba tính trạng (có ba tính trạng khác nhau)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...