Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trilateration

/trai,lætә'reiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trilateration

//

* danh từ
  • phép đo ba cạnh tam giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...