Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trilobite

/'trailəbait/ phổ biến #29251
Biến thể từ trilobites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trilobite

/'trailəbait/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) bọ ba thuỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extinct arthropod that was abundant in Paleozoic times; had an exoskeleton divided into three parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...