trilobite
“trilobites” là số nhiều của trilobite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trilobite
/'trailəbait/
danh từ
- (địa lý,địa chất) bọ ba thuỳ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an extinct arthropod that was abundant in Paleozoic times; had an exoskeleton divided into three parts