Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trimer

/'traimә/
Biến thể từ trimers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trimer

//

* danh từ
  • (hoá học) chất tam phân, trime
Định nghĩa tiếng Anh

n a polymer (or a molecule of a polymer) consisting of three identical monomers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...