Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trimer

//

* danh từ
  • (hoá học) chất tam phân, trime
Biến thể từ trimers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a polymer (or a molecule of a polymer) consisting of three identical monomers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...