Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trinket

/'triɳkit/ GRE phổ biến #17741

“trinkets” là số nhiều của trinket — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vật nhỏ không có giá trị cao danh từ

“She bought a trinket from the market.”Cô ấy đã mua một vật nhỏ từ chợ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trinket

/'triɳkit/

danh từ

  • đồ nữ trang rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n cheap showy jewelry or ornament on clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...