trinket
/'triɳkit/ GRE phổ biến #17741
“trinkets” là số nhiều của trinket — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vật nhỏ không có giá trị cao
danh từ
“She bought a trinket from the market.”Cô ấy đã mua một vật nhỏ từ chợ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trinket
/'triɳkit/
danh từ
- đồ nữ trang rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh
n cheap showy jewelry or ornament on clothing