Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triplet

/'triplit/ phổ biến #15816
Biến thể từ triplets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triplet

/'triplit/

danh từ

  • bộ ba
  • đứa con sinh ba
  • đoạn thơ ba câu
  • (âm nhạc) Triplê
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of three offspring born at the same time from the same pregnancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...