Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15816

triplet

/'triplit/

danh từ

  • bộ ba
  • đứa con sinh ba
  • đoạn thơ ba câu
  • (âm nhạc) Triplê
Biến thể từ triplets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of three offspring born at the same time from the same pregnancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...