Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“triplets” là số nhiều của triplet — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #15816

triplet

//

  • bộ ba
Biến thể từ triplets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of three offspring born at the same time from the same pregnancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...