triplet
/'triplit/ phổ biến #15816
“triplets” là số nhiều của triplet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
triplets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triplet
//
- bộ ba
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of three offspring born at the same time from the same pregnancy