Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triplet

/'triplit/ phổ biến #15816

“triplets” là số nhiều của triplet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ triplets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triplet

//

  • bộ ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of three offspring born at the same time from the same pregnancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...