tripper
/'tripə/ phổ biến #36446
“trippers” là số nhiều của tripper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
trippers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tripper
/'tripə/
danh từ
- người đi chơi
- người ngáng, người ngoéo chân
Định nghĩa tiếng Anh
n. (slang) someone who has taken a psychedelic drug and is undergoing hallucinations n. a catch mechanism that acts as a switch