triptane
/'triptein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triptane
//
* danh từ- (hoá học) triptan
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...