trisectrix
/trai'sektriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trisectrix
//
- đường chia góc làm ba (đồ thị của x 2 : xy 2 + ay 2 - 3ax 2 = 0)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...