Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triumpher

/'traiəmfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triumpher

/'traiəmfə/

danh từ

  • kẻ chiến thắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who was honored with a triumph; a victor. n. One who triumphs or rejoices for victory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...