triumpher
/'traiəmfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triumpher
/'traiəmfə/
danh từ
- kẻ chiến thắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who was honored with a triumph; a victor. n. One who triumphs or rejoices for victory.