triviality
/,trivi'æliti/ phổ biến #27515
Biến thể từ
trivialities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triviality
/,trivi'æliti/
danh từ
- tính chất tầm thường, tính chất không quan trọng
- điều vô giá trị, điều tầm thường
- to write triviality: viết những chuyện tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh
n. something of small importance