Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27515

triviality

/,trivi'æliti/

danh từ

  • tính chất tầm thường, tính chất không quan trọng
  • điều vô giá trị, điều tầm thường
    • to write triviality: viết những chuyện tầm thường
Biến thể từ trivialities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something of small importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...