Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triviality

/,trivi'æliti/ phổ biến #27515

“trivialities” là số nhiều của triviality — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ trivialities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triviality

/,trivi'æliti/

danh từ

  • tính chất tầm thường, tính chất không quan trọng
  • điều vô giá trị, điều tầm thường
    • to write triviality: viết những chuyện tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. something of small importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...